cotton candy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo bông: Một loại kẹo xốp, nhẹ, có dạng sợi mịn như bông, được làm từ đường nấu chảy ở nhiệt độ cao rồi quay nhanh để tạo thành những sợi tơ mỏng, thường được cuốn quanh một que và bán tại các hội chợ, công viên giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was delighted with her pink cotton candy. (Đứa trẻ rất thích thú với chiếc kẹo bông màu hồng của mình.)
- We bought cotton candy at the summer festival. (Chúng tôi đã mua kẹo bông ở lễ hội mùa hè.)
- Cotton candy melts quickly in your mouth. (Kẹo bông tan nhanh trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like cotton candy": Dùng trong phép so sánh để miêu tả thứ gì đó nhẹ, xốp, mong manh hoặc ngọt ngào nhưng không bền vững.
- Her dreams were like cotton candy—sweet but insubstantial. (Những giấc mơ của cô ấy giống như kẹo bông—ngọt ngào nhưng không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Candy floss (n, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa là kẹo bông.
- Fairy floss (n): Một tên gọi khác cho kẹo bông, được sử dụng ở một số vùng như Úc.
Từ đồng nghĩa
- Spun sugar: Đường kéo sợi (cách gọi mô tả quá trình làm ra kẹo bông).
- Candy floss: Kẹo bông (từ dùng phổ biến ở Anh).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cotton candy" trong tiếng Anh.)
Noun
- kẹo bông, làm từ đường quay đã được đun sôi ở nhiệt độ cao