cotton candy

Học thuật
Thân thiện
cotton candy

A child holds a fluffy pink cotton candy at a fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo bông: Một loại kẹo xốp, nhẹ, dạng sợi mịn như bông, được làm từ đường nấu chảynhiệt độ cao rồi quay nhanh để tạo thành những sợi mỏng, thường được cuốn quanh một que bán tại các hội chợ, công viên giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was delighted with her pink cotton candy. (Đứa trẻ rất thích thú với chiếc kẹo bông màu hồng của mình.)
    • We bought cotton candy at the summer festival. (Chúng tôi đã mua kẹo bônglễ hội mùa .)
    • Cotton candy melts quickly in your mouth. (Kẹo bông tan nhanh trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like cotton candy": Dùng trong phép so sánh để miêu tả thứ đó nhẹ, xốp, mong manh hoặc ngọt ngào nhưng không bền vững.
    • Her dreams were like cotton candysweet but insubstantial. (Những giấc mơ của ấy giống như kẹo bôngngọt ngào nhưng không chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy floss (n, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa kẹo bông.
  • Fairy floss (n): Một tên gọi khác cho kẹo bông, được sử dụngmột số vùng như Úc.
Từ đồng nghĩa
  • Spun sugar: Đường kéo sợi (cách gọi mô tả quá trình làm ra kẹo bông).
  • Candy floss: Kẹo bông (từ dùng phổ biếnAnh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cotton candy" trong tiếng Anh.)

cotton candy

A child holds a fluffy pink cotton candy at a fair.

Noun
  1. kẹo bông, làm từ đường quay đã được đun sôinhiệt độ cao

Từ đồng nghĩa